hạt, ngũ cốc
On'yomi (音読み)
- コク
Kun'yomi (訓読み)
- つぶ.す
- こく
Về kanji này
Kanji 「穀」 có nghĩa chính là hạt ngũ cốc hoặc thực phẩm từ ngũ cốc. Kanji này thường được sử dụng trong vị trí danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「穀」 là 穀物 (こくもつ), có nghĩa là "ngũ cốc"; 穀類 (こくるい), có nghĩa là "các loại hạt"; và 穀飴 (あめ), nghĩa là "malt syrup". Những từ này thường xuất hiện khi nói về thực phẩm hoặc các sản phẩm từ ngũ cốc. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó liên quan nhiều tới thực phẩm hàng ngày trong cuộc sống, đặc biệt là khi nói đến cơm và các loại chế biến từ ngũ cốc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
穀物の収穫が始まりました。
Mùa thu hoạch ngũ cốc đã bắt đầu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grain, cereal
- Tiếng Việt
- hạt, ngũ cốc
- 日本語
- 穀物, 穀
- 한국어
- 곡물, 시리얼
- 中文
- 谷物, 谷类
- id
- biji, sereal
- th
- เมล็ด, พืชธัญพืช
- es
- grano, cereal
- fr
- grain, céréale
- de
- Korn, Getreide
- pt
- grão, cereal
Từ ghép phổ biến
- 穀物grain, cereals
- 穀類grains, cereal crops
- 穀飴malt syrup
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.