N1Danh từ
永享
えいきょう
Nghĩa
- 1.thời kỳ Eikyō (1429.9.5-1441.2.17)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Eikyō era (1429.9.5-1441.2.17)
- Tiếng Việt
- thời kỳ Eikyō (1429.9.5-1441.2.17)
- 日本語
- 永享
- 한국어
- 영효 시대 (1429.9.5-1441.2.17)
- 中文
- 永享时代 (1429.9.5-1441.2.17)
- Bahasa Indonesia
- periode Eikyō
- ภาษาไทย
- ยุคเอยกิ๋ว
- Español
- era Eikyō
- Français
- ère Eikyō
- Deutsch
- Eikyō-Zeitalter
- Português
- era Eikyō
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.