khái niệm, xấp xỉ
On'yomi (音読み)
- ガイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「概」 có nghĩa chính là khái niệm hoặc gần đúng. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 概念 (がいねん), nghĩa là khái niệm, thường dùng để chỉ ý tưởng hoặc sự hiểu biết về một vấn đề nào đó. Từ thứ hai, 概略 (がいりゃく), có nghĩa là phác thảo hoặc tóm tắt, dùng để mô tả một cái nhìn tổng quát về nội dung gì đó. Cuối cùng là 概ね (おおむね), có nghĩa là nói chung hoặc đại thể, thường dùng trong văn nói để thể hiện quan điểm chung. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc của Nhật, mà chỉ sử dụng âm Hán (on'yomi) để đọc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
概念を明確に理解することが重要だ。
Việc hiểu rõ khái niệm là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- concept, approximate
- Tiếng Việt
- khái niệm, xấp xỉ
- 日本語
- 概念, おおよそ
- 한국어
- 개념, 대략적인
- 中文
- 概念, 近似
- id
- konsep, perkiraan
- th
- แนวคิด, ประมาณ
- es
- concepto, aproximado
- fr
- concept, approximatif
- de
- Konzept, ungefähr
- pt
- conceito, aproximado
Từ ghép phổ biến
- 概念concept, notion
- 概略outline, summary
- 概ねgenerally, mostly
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.