hồng
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- かき
Về kanji này
Kanji「柿」có nghĩa chính là "hồng" trong tiếng Việt, đó là một loại trái cây rất phổ biến ở Nhật Bản. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm 渋柿 (しぶがき) nghĩa là "hồng chát",熟柿 (じゅくし) nghĩa là "hồng chín", và 柿色 (かきいろ) nghĩa là "màu hồng". Ngoài ra, hồng cũng được dùng để làm 柿渋 (かきしぶ), một loại phẩm nhuộm truyền thống. Đây là loại trái cây rất được yêu thích vào mùa thu, thường được dùng trong nhiều món ăn và đồ uống.
Câu ví dụ
秋には柿が美味しい。
Hồng chín rất ngon vào mùa thu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- persimmon
- Tiếng Việt
- hồng
- 日本語
- 柿, カキ
- 한국어
- 감
- 中文
- 柿子
- id
- kesemek
- th
- มะขามป้อม
- es
- caqui
- fr
- kaki
- de
- Persimone
- pt
- caqui
Từ ghép phổ biến
- 渋柿astringent persimmon
- 熟柿ripe persimmon
- 樽柿persimmons mellowed in a sake cask
- 柿色reddish-brown, yellowish-brown, persimmon color
- 柿渋kakishibu, astringent persimmon juice used as a dye or to treat wood, paper, etc.
- 串柿dried persimmons on a skewer
- 甘柿sweet persimmon
- 筆柿fudegaki (variety of sweet Japanese persimmon)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.