vinh quang, thịnh vượng, hưng thịnh
On'yomi (音読み)
- エイ
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
- さか.える
- は.え
- は.える
Về kanji này
Kanji 「栄」 có nghĩa chính là vinh quang, hưng thịnh và sự rực rỡ. Kanji này thường được dùng như một động từ với ý nghĩa "prosper" trong từ "栄える (さかえる)" có nghĩa là phát triển hoặc thịnh vượng. Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong danh từ như "栄養 (えいよう)" nghĩa là dinh dưỡng và "繁栄 (はんえい)" nghĩa là sự phồn thịnh. Một lưu ý nhỏ là「栄」thường được dùng để diễn tả sự thành công, phát triển trong các lĩnh vực như kinh tế hay đời sống. Nó mang lại cảm giác tích cực về sự thịnh vượng và phát triển.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
家族は皆、栄えている。
Cả gia đình đều đang phát đạt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- glory, splendor, prosperity
- Tiếng Việt
- vinh quang, thịnh vượng, hưng thịnh
- 日本語
- 栄光, 繁栄, 栄え
- 한국어
- 영광
- 中文
- 荣耀
- id
- kemegahan
- th
- ศักดิ์ศรี
- es
- gloria
- fr
- gloire
- de
- Ruhm
- pt
- glória
Từ ghép phổ biến
- 栄養nutrition, nourishment
- 栄えるto prosper, to flourish
- 繁栄prosperity, flourishing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.