Từ vựng
N1Danh từ

蒙昧

もうまい

Nghĩa

  • 1.ngu dốt
  • 2.nhoáng mắt
  • 3.không văn minh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ignorant, unenlightened, uncivilized
Tiếng Việt
ngu dốt, nhoáng mắt, không văn minh
日本語
無知, 啓蒙されていない, 未開
한국어
무지한, 전혀 깨닫지 못한, 미개한
中文
无知, 未开化, 不文明
Bahasa Indonesia
tidak tahu
ภาษาไทย
ไม่รู้
Español
ignorante
Français
ignorant
Deutsch
unwissend
Português
ignorante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.