Từ vựng
N1Danh từ

昆孫

こんそん

Nghĩa

  • 1.hậu duệ thế hệ thứ sáu
  • 2.chắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sixth-generation descendant, great-great-great-great-grandchild
Tiếng Việt
hậu duệ thế hệ thứ sáu, chắt
日本語
六代目の子孫, 曾孫
한국어
6세대 자손, 증손자
中文
第六代后裔, 曾孙
Bahasa Indonesia
keturunan keenam
ภาษาไทย
ลูกหลานรุ่นที่หก
Español
descendiente de sexta generación
Français
sixième génération
Deutsch
sechste Generation
Português
descendente da sexta geração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.