cháu, hậu duệ
On'yomi (音読み)
- ソン
Kun'yomi (訓読み)
- まご
Về kanji này
Kanji 「孫」 có nghĩa chính là "cháu" hoặc "hậu duệ". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này gồm có "孫娘 (まごむすめ)" nghĩa là "cháu gái", "孫息子 (まごむすこ)" nghĩa là "cháu trai", và "子孫 (しそん)" nghĩa là "hậu duệ". Ngoài ra, có từ "孫引き (まごびき)" dùng để chỉ việc trích dẫn một tài liệu nào đó. Khi sử dụng kanji này, bạn cần nhớ rằng nó chủ yếu liên quan đến các thành viên thế hệ sau trong gia đình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は孫が可愛い。
Các cháu của ông ấy rất dễ thương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grandchild, descendant
- Tiếng Việt
- cháu, hậu duệ
- 日本語
- 孫, 子供の子
- 한국어
- 손자, 후손
- 中文
- 孙子, 后代
- id
- cucu, keturunan
- th
- หลาน, เลือดเนื้อเชื้อไข
- es
- nieto, descendiente
- fr
- petit-enfant, descendant
- de
- Enkel, Nachkomme
- pt
- neto, descendente
Từ ghép phổ biến
- 孫娘granddaughter
- 孫息子grandson
- 子孫descendants
- 孫引きcite a reference
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.