Từ vựng
N1Danh từ

撲滅

ぼくめつ

Nghĩa

  • 1.tiêu diệt
  • 2.tận diệt
  • 3.hủy diệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
eradication, extermination, destruction
Tiếng Việt
tiêu diệt, tận diệt, hủy diệt
日本語
撲滅, 根絶, 破壊
한국어
근절, 박멸, 파괴
中文
根除, 消灭, 销毁
Bahasa Indonesia
pemusnahan
ภาษาไทย
การกำจัด
Español
erradicación
Français
éradication
Deutsch
Ausrottung
Português
erradicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.