Từ vựng
N1Danh từ

擯斥

ひんせき

Nghĩa

  • 1.từ chối
  • 2.tẩy chay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rejection, ostracism
Tiếng Việt
từ chối, tẩy chay
日本語
拒否, 排斥
한국어
거부, 추방
中文
拒绝, 排斥
Bahasa Indonesia
penolakan, ostrakisme
ภาษาไทย
การปฏิเสธ, การถูกเนรเทศ
Español
rechazo, ostracismo
Français
rejet, ostracisme
Deutsch
Ablehnung, Ostrakismus
Português
rejeição, ostracismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.