Từ vựng
N1Danh từ

掩蔽

えんぺい

Nghĩa

  • 1.bao phủ
  • 2.che giấu
  • 3.đeo mặt nạ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cover, concealment, masking
Tiếng Việt
bao phủ, che giấu, đeo mặt nạ
日本語
掩蔽, 隠す, マスキング
한국어
덮개, 은폐, 마스킹
中文
覆盖, 掩蔽, 伪装
Bahasa Indonesia
penutup
ภาษาไทย
การปกคลุม
Español
cubierta
Français
couvrement
Deutsch
Bedeckung
Português
cobertura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.