N1Danh từ
掩蔽壕
えんぺいごう
Nghĩa
- 1.bunker
- 2.hầm che đậy
- 3.hầm chiến đấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bunker, covered trench, dugout
- Tiếng Việt
- bunker, hầm che đậy, hầm chiến đấu
- 日本語
- 掩蔽壕, トレンチ
- 한국어
- 벙커, 덮인 참호, 굴
- 中文
- 掩体壕, 防空洞, 挖掘壕
- Bahasa Indonesia
- bunker
- ภาษาไทย
- หลุมหลบภัย
- Español
- bunker
- Français
- bunker
- Deutsch
- Bunker
- Português
- bunker
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.