Từ vựng
N1Tính từ i

救い

すくい

Nghĩa

  • 1.giúp đỡ
  • 2.cứu giúp
  • 3.hỗ trợ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
help, rescue, aid
Tiếng Việt
giúp đỡ, cứu giúp, hỗ trợ
日本語
救い, 助け, 救助
한국어
도움, 구조, 원조
中文
帮助, 救助, 援助
Bahasa Indonesia
bantuan, penyelamatan
ภาษาไทย
การช่วยเหลือ, การกู้ภัย
Español
ayuda, rescate
Français
aide, sauvetage
Deutsch
Hilfe, Rettung
Português
ajuda, salvamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.