N1Danh từ
折衝
せっしょう
Nghĩa
- 1.đàm phán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- negotiation
- Tiếng Việt
- đàm phán
- 日本語
- 折衝
- 한국어
- 협상
- 中文
- 谈判
- Bahasa Indonesia
- negosiasi
- ภาษาไทย
- การเจรจา
- Español
- negociación
- Français
- négociation
- Deutsch
- Verhandlung
- Português
- negociação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.