N1Danh từ
括弧
かっこ
Nghĩa
- 1.dấu ngoặc
- 2.ngoặc đơn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brackets, parentheses
- Tiếng Việt
- dấu ngoặc, ngoặc đơn
- 日本語
- 括弧, かっこ
- 한국어
- 괄호, 소괄호
- 中文
- 括号, 圆括号
- Bahasa Indonesia
- kurung
- ภาษาไทย
- วงเล็บ
- Español
- corchetes
- Français
- parenthèses
- Deutsch
- klammern
- Português
- parênteses
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.