N1Danh từ
悪阻
つわり
Nghĩa
- 1.ốm nghén
- 2.buồn nôn và nôn mửa khi mang thai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- morning sickness, nausea and vomiting of pregnancy
- Tiếng Việt
- ốm nghén, buồn nôn và nôn mửa khi mang thai
- 日本語
- つわり, 妊娠の時の吐き気と嘔吐
- 한국어
- 입덧, 임신 중의 구역질과 구토
- 中文
- 妊娠呕吐, 妊娠恶心和呕吐
- Bahasa Indonesia
- mual pagi
- ภาษาไทย
- อาการแพ้ท้อง
- Español
- náuseas del embarazo
- Français
- nausées de grossesse
- Deutsch
- Schwangerschaftserbrechen
- Português
- enjoo matinal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.