N1Động từ nhóm 1
拭く
ふく
Nghĩa
- 1.lau
- 2.khô
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to wipe, to dry
- Tiếng Việt
- lau, khô
- 日本語
- 拭く, 乾かす
- 한국어
- 닦다, 말리다
- 中文
- 擦, 干
- Bahasa Indonesia
- mengelap
- ภาษาไทย
- เช็ด
- Español
- secar
- Français
- éssuyer
- Deutsch
- wischen
- Português
- secar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.