N1Danh từ
拭き
ふき
Nghĩa
- 1.vệ sinh
- 2.người lau
- 3.sự tẩy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cleaner, wiper, eraser
- Tiếng Việt
- vệ sinh, người lau, sự tẩy
- 日本語
- 拭き, 拭き取り, 消しゴム
- 한국어
- 청소기, 물걸레, 지우개
- 中文
- 清洁剂, 擦拭器, 橡皮擦
- Bahasa Indonesia
- pembersih
- ภาษาไทย
- ผู้เช็ด
- Español
- limpiador
- Français
- nettoyeur
- Deutsch
- Reiniger
- Português
- limpador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.