Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

拭う

ぬぐう

Nghĩa

  • 1.lau
  • 2.thấm
  • 3.loại bỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to wipe, to mop up, to get rid of (an impression, feeling, blemish, etc.)
Tiếng Việt
lau, thấm, loại bỏ
日本語
拭う, 拭き取る, 拭い去る
한국어
닦다, 문지르다, 없애다
中文
擦拭, 清洁, 消除
Bahasa Indonesia
membersihkan
ภาษาไทย
เช็ด
Español
limpiar
Français
essuie
Deutsch
wischen
Português
limpar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.