Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

承る

うけたまわる

Nghĩa

  • 1.nghe
  • 2.biết
  • 3.nhận được

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to hear, to be told, to know
Tiếng Việt
nghe, biết, nhận được
日本語
承る, 聞く, 知らされる
한국어
듣다, 전해지다, 알다
中文
听到, 得知, 知道
Bahasa Indonesia
mendengar
ภาษาไทย
การได้ยิน
Español
oír
Français
entendre
Deutsch
hören
Português
ouvir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.