hối hận, tiếc nuối
On'yomi (音読み)
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- く.いる
- くや.しい
- くや.む
Về kanji này
Kanji "悔" mang nghĩa chính là "hối tiếc" hoặc "ăn năn". Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Hai từ điển hình với "悔" là "後悔" (こうかい), nghĩa là "hối tiếc", và "悔い" (くい), cũng có nghĩa là "hối tiếc". Một từ khác là "悔しさ" (くやしさ), có nghĩa là "sự thất vọng" hoặc "cảm giác hối tiếc". Lưu ý rằng "悔" có thể mang theo cả cảm xúc tiêu cực khi nói về những điều mà người nói đã làm sai hoặc không thể thay đổi được. Đây là một kanji quan trọng để diễn đạt những cảm xúc phức tạp về việc tự trách bản thân.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
過去を悔いることはない。
Đừng hối hận về quá khứ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- regret, repentance
- Tiếng Việt
- hối hận, tiếc nuối
- 日本語
- 悔い, 後悔
- 한국어
- 후회, 회개
- 中文
- 悔恨, 忏悔
- id
- penyesalan, tobat
- th
- ความเสียใจ, การสำนึกผิด
- es
- arrepentimiento, remordimiento
- fr
- regret, repentir
- de
- Bedauern, Reue
- pt
- arrependimento, arrependimento
Từ ghép phổ biến
- 後悔regret
- 悔いregret
- 悔しさfrustration, regret
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.