N3Danh từ
悔しさ
くやしさ
Nghĩa
- 1.nỗi hối tiếc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- frustration, regret
- Tiếng Việt
- nỗi hối tiếc
- 日本語
- 悔しい気持ち
- 한국어
- 좌절, 후회
- 中文
- 挫折, 遗憾
- Bahasa Indonesia
- frustrasi, penyesalan
- ภาษาไทย
- ความหงุดหงิด, ความเสียใจ
- Español
- frustración, arrepentimiento
- Français
- frustration, regret
- Deutsch
- Frustration, Bedauern
- Português
- frustração, arrependimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.