Từ vựng
N1Danh từ

悪婆

あくば

Nghĩa

  • 1.người phụ nữ ác độc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mean old woman
Tiếng Việt
người phụ nữ ác độc
日本語
悪婆
한국어
악한 할머니
中文
恶婆, 坏老太太
Bahasa Indonesia
wanita tua jahat
ภาษาไทย
ผู้หญิงชราคุณเกลียด
Español
vieja mala
Français
vieille femme méchante
Deutsch
gemeine alte Frau
Português
velha má

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.