Từ vựng
N1Danh từ

懇ろ

ねんごろ

Nghĩa

  • 1.tốt bụng
  • 2.lịch sự
  • 3.hiếu khách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kind, courteous, hospitable
Tiếng Việt
tốt bụng, lịch sự, hiếu khách
日本語
親切, 丁寧, おもてなし
한국어
친절한, 공손한, 환대하는
中文
友好的, 恭敬的, 好客的
Bahasa Indonesia
baik, sopan, ramah
ภาษาไทย
ใจดี, สุภาพ, ต้อนรับ
Español
amable, cortés, hospitalario
Français
gentil, courtois, hospitalier
Deutsch
freundlich, höflich, gastfreundlich
Português
gentil, cortês, hospitalário

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 懇ろに語ることで意見を交換する。

    Trao đổi ý kiến bằng cách nói chuyện chân thành.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.