N1Danh từ
弁舌
べんぜつ
Nghĩa
- 1.phát biểu
- 2.hùng biện
- 3.cách nói
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- speech, eloquence, manner of speaking
- Tiếng Việt
- phát biểu, hùng biện, cách nói
- 日本語
- 弁舌, 雄弁, 話し方
- 한국어
- 연설, 웅변, 말하는 방식
- 中文
- 言辞, 口才, 说话方式
- Bahasa Indonesia
- pidato
- ภาษาไทย
- การพูด
- Español
- discurso
- Français
- discours
- Deutsch
- Rede
- Português
- discurso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.