van, biện, lý lẽ
On'yomi (音読み)
- ベン
- ペン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "弁" chủ yếu mang nghĩa là van, diễn đạt, hay lời nói. Nó thường được sử dụng như một danh từ trong các từ ghép. Một số từ nổi bật bao gồm "弁護士" (べんごし) có nghĩa là luật sư, "弁当" (べんとう) tức là cơm hộp truyền thống Nhật Bản, và "弁解" (べんかい) được dịch là sự giải thích. Khi sử dụng từ này, bạn sẽ thấy nó liên quan nhiều đến việc nói và trình bày lý do, do đó, để giao tiếp hiệu quả, việc hiểu rõ về nó là rất quan trọng. Ghi nhớ rằng "弁" thường liên quan đến hành động diễn đạt hay lý lẽ trong một cách nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
弁護士に相談する予定です。
Tôi dự định hỏi ý kiến luật sư.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- valve, discriminating, departing, speech
- Tiếng Việt
- van, biện, lý lẽ
- 日本語
- 弁, 弁護士, 言葉, 分別
- 한국어
- 밸브, 구분하는, 출발하는, 발언
- 中文
- 阀门, 区分, 离开, 演讲
- id
- katup, diskriminatif, berpartisipasi, pidato
- th
- วาล์ว, แบ่งแยก, ออกเดินทาง, การพูด
- es
- válvula, discriminando, partiendo, discurso
- fr
- valve, discriminant, départ, discours
- de
- Ventil, diskriminierend, abfahrend, Rede
- pt
- válvula, discriminando, partindo, discurso
Từ ghép phổ biến
- 弁護士lawyer
- 弁当bento, lunch box
- 弁解explanation, excuse
- 弁明explanation, defense
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.