Từ vựng
N1Danh từ

恐嚇

きょうかく

Nghĩa

  • 1.đe dọa
  • 2.uy hiếp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intimidation, threat
Tiếng Việt
đe dọa, uy hiếp
日本語
脅し, 脅迫
한국어
위협, 협박
中文
恐吓, 威胁
Bahasa Indonesia
intimidasi
ภาษาไทย
การขู่กรรโชก
Español
intimidación
Français
intimidation
Deutsch
Einschüchterung
Português
intimidação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.