Từ vựng
N1Danh từ

恐喝

きょうかつ

Nghĩa

  • 1.tống tiền
  • 2.cưỡng đoạt
  • 3.đe dọa (để cưỡng đoạt tiền)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blackmail, extortion, threat (to extort money)
Tiếng Việt
tống tiền, cưỡng đoạt, đe dọa (để cưỡng đoạt tiền)
日本語
恐喝, 強要, 脅迫
한국어
협박, 갈취, 위협
中文
勒索, 敲诈, 威胁(以敲诈钱财)
Bahasa Indonesia
pemerasan
ภาษาไทย
การขู่กรรโชก
Español
extorsión
Français
chantage
Deutsch
Erpressung
Português
extorsão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.