N1Danh từ
怪傑
かいけつ
Nghĩa
- 1.người có tài năng xuất chúng
- 2.kỳ bí
- 3.kỳ diệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- person of extraordinary talent, wonder, marvel
- Tiếng Việt
- người có tài năng xuất chúng, kỳ bí, kỳ diệu
- 日本語
- 才能のある人, 驚くべき, 不思議な人
- 한국어
- 신비로운 재능의 사람, 경이로움, 불가사의
- 中文
- 奇才, 奇迹, 惊奇
- Bahasa Indonesia
- keajaiban
- ภาษาไทย
- อัศจรรย์
- Español
- maravilla
- Français
- merveille
- Deutsch
- Wunder
- Português
- maravilha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.