Từ vựng
N1Danh từ

幼虫

ようちゅう

Nghĩa

  • 1.ấu trùng
  • 2.sâu
  • 3.giòi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
larva, grub, maggot
Tiếng Việt
ấu trùng, sâu, giòi
日本語
幼虫, 幼虫期
한국어
유충, 애벌레
中文
幼虫, 虫蛹
Bahasa Indonesia
larva, ulat
ภาษาไทย
ตัวอ่อน, หนอน
Español
larva, gusano
Français
larve, ver
Deutsch
Larve, Wurm
Português
larva, verme

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.