N1Động từ nhóm 2
悟る
さとる
Nghĩa
- 1.cảm nhận
- 2.nhận thức
- 3.nhận ra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sense, to perceive, to notice
- Tiếng Việt
- cảm nhận, nhận thức, nhận ra
- 日本語
- 感じる, 知覚する, 気づく
- 한국어
- 느끼다, 인식하다, 알아차리다
- 中文
- 感知, 感悟, 注意
- Bahasa Indonesia
- mengerti
- ภาษาไทย
- รับรู้
- Español
- percibir
- Français
- percevoir
- Deutsch
- sinnnehmen
- Português
- perceber
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.