Từ vựng
N1Danh từ

悟り

さとり

Nghĩa

  • 1.hiểu biết
  • 2.sự hiểu
  • 3.đạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
comprehension, understanding, enlightenment
Tiếng Việt
hiểu biết, sự hiểu, đạo
日本語
理解, わかり, 悟り
한국어
이해, 깨달음, 종교적 깨달음
中文
理解, 领悟, 启蒙
Bahasa Indonesia
pemahaman
ภาษาไทย
ความเข้าใจ
Español
comprensión
Français
compréhension
Deutsch
Verständnis
Português
compreensão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかし,彼は悟り、それが彼にとっての大事な教訓であった。

    Tuy nhiên, anh ta nhận ra rằng đó là một bài học quan trọng đối với anh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.