N1Danh từ
塾弁
じゅくべん
Nghĩa
- 1.Cơm hộp trường tư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lunch box brought to cram school, cram school lunch box
- Tiếng Việt
- Cơm hộp trường tư
- 日本語
- 塾弁, 学習弁当
- 한국어
- 학원 도시락, 학원 점심
- 中文
- 补习学校便当
- Bahasa Indonesia
- nasi siang untuk sekolah tambahan
- ภาษาไทย
- กล่องอาหารกลางวันสำหรับโรงเรียนสอนพิเศษ
- Español
- almuerzo para la escuela de refuerzo
- Français
- déjeuner pour l'école de soutien
- Deutsch
- Mittagessen für die Nachhilfeschule
- Português
- almoço para a escola de reforço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.