Từ vựng
N1Danh từ

円寂

えんじゃく

Nghĩa

  • 1.niết bàn
  • 2.cái chết của Phật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nirvana, death of the Buddha
Tiếng Việt
niết bàn, cái chết của Phật
日本語
円寂
한국어
열반, 부처의 죽음
中文
涅槃, 佛陀之死
Bahasa Indonesia
nirvana, kematian Buddha
ภาษาไทย
นิพพาน, พระพุทธเจ้าเสด็จดับ
Español
nirvana, muerte del Buda
Français
nirvana, mort du Bouddha
Deutsch
Nirvana, Tod des Buddha
Português
nirvana, morte do Buda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.