N1Danh từ
寂寥
せきりょう
Nghĩa
- 1.cô đơn
- 2.vắng vẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loneliness, desolateness
- Tiếng Việt
- cô đơn, vắng vẻ
- 日本語
- 寂寥
- 한국어
- 외로움, 적막함
- 中文
- 孤独, 荒凉
- Bahasa Indonesia
- kesepian, keterasingan
- ภาษาไทย
- ความเหงา, การทิ้งร้าง
- Español
- soledad, desolación
- Français
- solitude, désolation
- Deutsch
- Einsamkeit, Verlassenheit
- Português
- solidão, desolação
Kanji được dùng
寂寥
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.