Từ vựng
N1Danh từ

忌み

いみ

Nghĩa

  • 1.đau buồn
  • 2.kiêng kỵ
  • 3.điều cấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mourning, abstinence, taboo
Tiếng Việt
đau buồn, kiêng kỵ, điều cấm
日本語
悲しみ, 禁忌, 忌
한국어
애도, 금기, 금지
中文
哀悼, 禁忌, 禁忌
Bahasa Indonesia
berkabung, penghindaran, tabu
ภาษาไทย
การไว้ทุกข์, การงดเว้น, ข้อห้าม
Español
luto, abstinencia, tabú
Français
deuil, abstinence, tabou
Deutsch
Trauer, Enthaltsamkeit, Tabu
Português
luto, abstinência, tabu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.