Từ vựng
N1Danh từ

寵妃

ちょうひ

Nghĩa

  • 1.concubine yêu thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
favourite concubine
Tiếng Việt
concubine yêu thích
日本語
寵愛される妃
한국어
총애받는 첩
中文
宠妃
Bahasa Indonesia
selir terbaik
ภาษาไทย
สนมเอก
Español
concubina favorita
Français
concubine favorite
Deutsch
Lieblingskonkubine
Português
concubina favorita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.