N1Danh từ
皇妃
こうひ
Nghĩa
- 1.hoàng hậu
- 2.nguyên phi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- empress, queen
- Tiếng Việt
- hoàng hậu, nguyên phi
- 日本語
- 皇后, 女王
- 한국어
- 황후, 왕비
- 中文
- 皇妃, 王后
- Bahasa Indonesia
- permaisuri
- ภาษาไทย
- จักรพรรดินี
- Español
- emperatriz
- Français
- impératrice
- Deutsch
- Kaiserin
- Português
- imperatriz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.