N1Danh từ
妃嬪
ひひん
Nghĩa
- 1.vợ và phi tần của hoàng đế
- 2.người phụ nữ hầu cận của hoàng đế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- emperor's wife and concubines, emperor's female attendant
- Tiếng Việt
- vợ và phi tần của hoàng đế, người phụ nữ hầu cận của hoàng đế
- 日本語
- 皇帝の妻と妃, 皇帝の女性侍女
- 한국어
- 황제의 아내와 자궁, 황제의 여성 시종
- 中文
- 妃嫔, 皇帝的妻子和妃子
- Bahasa Indonesia
- istri kaisar
- ภาษาไทย
- ภรรยาของจักรพรรดิ
- Español
- mujer del emperador
- Français
- femme de l'empereur
- Deutsch
- Frau des Kaisers
- Português
- esposa do imperador
Kanji được dùng
妃嬪
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.