Từ vựng
N1Danh từ

寧ろ

むしろ

Nghĩa

  • 1.Thay vào đó
  • 2.tốt hơn
  • 3.hơn là

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rather, better, instead
Tiếng Việt
Thay vào đó, tốt hơn, hơn là
日本語
むしろ, より良い, 代わりに
한국어
오히려, 더 나은, 대신에
中文
宁可, 更好, 而是
Bahasa Indonesia
lebih baik
ภาษาไทย
ค่อนข้าง
Español
más bien
Français
plutôt
Deutsch
eher
Português
melhor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.