良い
よい
Nghĩa
- 1.tốt
- 2.xuất sắc
- 3.đẹp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good, excellent, fine
- Tiếng Việt
- tốt, xuất sắc, đẹp
- 日本語
- 良い, 優れた, 素晴らしい
- 한국어
- 좋은, 탁월한, 우수한
- 中文
- 好, 优秀, 精致
- Bahasa Indonesia
- baik, unggul
- ภาษาไทย
- ดี, ยอดเยี่ยม
- Español
- bueno, excelente
- Français
- bon, excellent
- Deutsch
- gut, ausgezeichnet
- Português
- bom, excelente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
温泉はとても気持ちが良いです。
Suối nước nóng cảm thấy rất thoải mái.
良い結果が出ることを期待しています
Họ mong đợi những kết quả tốt.
それに、健康にも良い影響があるでしょう
Hơn nữa, nó có khả năng có tác động tích cực đến sức khỏe.
良いホテルを見つけて、予約をしました。
Tôi đã tìm một khách sạn tốt và đặt trước.
みんなで楽しんで、良い思い出を作ります。
Mọi người sẽ vui vẻ và tạo ra những kỷ niệm đẹp.
バランスの良い食事は重要だ。
Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng.
断続的に自然風を入れる方が良い。
Tốt hơn là để gió tự nhiên vào một cách ngắt quãng.
今日は、みんなが協力して働いたので、とても良い一日でした。
Hôm nay là một ngày rất tốt vì mọi người đã làm việc cùng nhau.
楽しみにしてるね。良い時間を過ごしてね。
Tôi đang mong chờ. Chúc bạn có thời gian vui vẻ.
文化交流は良い経験だね。
Giao lưu văn hóa là một trải nghiệm tốt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.