N1Danh từ
填隙
てんげき
Nghĩa
- 1.niêm phong
- 2.đổ đầy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- caulking, calking
- Tiếng Việt
- niêm phong, đổ đầy
- 日本語
- 充填
- 한국어
- 메우는 것, 코킹
- 中文
- 填补, 嵌塞
- Bahasa Indonesia
- pemadatan
- ภาษาไทย
- การอุด
- Español
- calafateo
- Français
- calfeutrage
- Deutsch
- Verfugung
- Português
- calafetações
Kanji được dùng
填隙
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.