Từ vựng
N1Danh từ

嘱託

しょくたく

Nghĩa

  • 1.ủy thác
  • 2.giao nhiệm vụ
  • 3.nhân viên bán thời gian

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
commission, entrusting with (work), part-time employee
Tiếng Việt
ủy thác, giao nhiệm vụ, nhân viên bán thời gian
日本語
委託, 仕事の依頼, パートタイム社員
한국어
위탁, 업무 위임, 파트타임 근무자
中文
委托, 工作委托, 兼职员工
Bahasa Indonesia
komisi
ภาษาไทย
การมอบหมาย
Español
encargo
Français
mission
Deutsch
Auftrag
Português
comissão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.