N1Động từ nhóm 1
託す
たくす
Nghĩa
- 1.ủy thác cho
- 2.để lại cho
- 3.giao cho ai đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to entrust (someone) with, to leave (a matter) with someone, to place under someone's care
- Tiếng Việt
- ủy thác cho, để lại cho, giao cho ai đó
- 日本語
- 誰かに託ける, 物事を任せる, 誰かに預ける
- 한국어
- (누군가에게) 위탁하다, (일을) 맡기다, (보살펴) 두다
- 中文
- 委托给, 交给某人, 托付给
- Bahasa Indonesia
- menyerahkan
- ภาษาไทย
- มอบหมายให้
- Español
- confiar
- Français
- confier
- Deutsch
- anvertrauen
- Português
- confiar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.