N1Động từ nhóm 1
墾く
ひらく
Nghĩa
- 1.canh tác (đất)
- 2.khai thác (đất)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to cultivate (land), to clear (land)
- Tiếng Việt
- canh tác (đất), khai thác (đất)
- 日本語
- 耕す, 開墾する
- 한국어
- 경작하다, 정리하다
- 中文
- 开垦(土地), 清理(土地)
- Bahasa Indonesia
- menggarap (tanah), pembersihan (tanah)
- ภาษาไทย
- การเพาะปลูก (ดิน), การเคลียร์
- Español
- cultivar (tierra), desmonte
- Français
- cultiver (la terre), défricher
- Deutsch
- landwirtschaftlich bearbeiten, rodar
- Português
- cultivar (terra), desmatamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.