N1Danh từ
嚇怒
かくど
Nghĩa
- 1.giận dữ
- 2.cực kỳ tức giận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- greatly enraged, furious
- Tiếng Việt
- giận dữ, cực kỳ tức giận
- 日本語
- 激しく怒ること, 激怒
- 한국어
- 극도로 분노한, 격분한
- 中文
- 极度愤怒, 愤怒
- Bahasa Indonesia
- sangat marah
- ภาษาไทย
- โกรธเป็นฟืนเป็นไฟ
- Español
- muy enojado
- Français
- très en colère
- Deutsch
- sehr wütend
- Português
- muito irritado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.