cơn giận, giận dữ
On'yomi (音読み)
- ド
- ニュ
Kun'yomi (訓読み)
- おこ.る
- いか.る
- おこ.り
Về kanji này
Kanji 「怒」 có nghĩa chính là cơn giận hoặc sự tức giận. Nó thường được sử dụng như một động từ, chẳng hạn như trong từ 怒る (おこる), có nghĩa là "giận dữ". Một danh từ liên quan là 怒り (いかり), có nghĩa là "cơn giận", thể hiện trạng thái cảm xúc này. Ngoài ra, chúng ta cũng có từ 怒鳴る (どなる), nghĩa là "la hét", thường xảy ra khi người ta nổi giận. Cần chú ý rằng việc sử dụng kanji này thường gắn liền với cảm xúc mạnh mẽ, vì vậy hãy cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng nó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は怒っている様子だった。
Anh ấy trông có vẻ tức giận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- anger, rage
- Tiếng Việt
- cơn giận, giận dữ
- 日本語
- 怒り, 怒る
- 한국어
- 분노, 화
- 中文
- 愤怒, 狂怒
- id
- marah, kemarahan
- th
- ความโกรธ, ความคับข้องใจ
- es
- ira, rabia
- fr
- colère, rage
- de
- Wut, Zorn
- pt
- raiva, fúria
Từ ghép phổ biến
- 怒るto get angry
- 怒りanger
- 怒鳴るto shout, to yell
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.