N1Danh từ
固め
かため
Nghĩa
- 1.cứng lại
- 2.củng cố
- 3.cam kết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hardening, fortifying, pledge
- Tiếng Việt
- cứng lại, củng cố, cam kết
- 日本語
- 硬化, 強化, 誓約
- 한국어
- 경화, 강화, 서약
- 中文
- 硬化, 加固, 承诺
- Bahasa Indonesia
- penguatan
- ภาษาไทย
- การทำให้แข็ง
- Español
- endurecimiento
- Français
- durcissement
- Deutsch
- Härtung
- Português
- endurecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.