Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

固める

かためる

Nghĩa

  • 1.cứng lại
  • 2.đông lại
  • 3.củng cố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to harden, to freeze, to strengthen
Tiếng Việt
cứng lại, đông lại, củng cố
日本語
固める, 凍結する, 強化する
한국어
단단하게 하다, 얼리다, 강하게 하다
中文
变硬, 冻结, 加固
Bahasa Indonesia
mengeras
ภาษาไทย
ทำให้แข็ง
Español
endurecer
Français
durcir
Deutsch
härten
Português
endurecer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.