N1Danh từ
嗚咽
おえつ
Nghĩa
- 1.nức nở
- 2.khóc lóc
- 3.cơn khóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sobbing, weeping, fit of crying
- Tiếng Việt
- nức nở, khóc lóc, cơn khóc
- 日本語
- すすり泣き, 泣き声, 泣くこと
- 한국어
- 흐느끼기, 울음, 울부짖음
- 中文
- 抽泣, 哭泣, 哭声
- Bahasa Indonesia
- isak tangis
- ภาษาไทย
- ร้องไห้
- Español
- sollozo
- Français
- sanglots
- Deutsch
- Schluchzen
- Português
- choramingo
Kanji được dùng
嗚咽
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.